Giá tham khảo cập nhật mới nhất. Giá thực tế thay đổi theo thị trường và số lượng — vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác kèm CO/CQ.
Cáp Inox 304 (cấu trúc 7x7)
| Đường kính | Cấu trúc | Đơn vị | Ứng dụng phổ biến |
| Phi 2mm | 7x7 | mét / cuộn | Treo đèn, chằng nhẹ, trang trí |
| Phi 3mm | 7x7 | mét / cuộn | Lan can, giàn cây, mái che nhỏ |
| Phi 4mm | 7x7 | mét / cuộn | Lan can cáp, chằng néo |
| Phi 5mm | 7x7 | mét / cuộn | Chằng néo, mái che |
| Phi 6mm | 7x7 | mét / cuộn | Kết cấu, treo tải trung bình |
| Phi 8mm | 7x7 | mét / cuộn | Chịu tải lớn, cầu treo dân sinh |
Cáp Inox 316 (chống ăn mòn cao)
| Đường kính | Mác thép | Đơn vị | Môi trường phù hợp |
| Phi 3mm | 316 / 316L | mét / cuộn | Ven biển, hồ bơi, hóa chất |
| Phi 4mm | 316 / 316L | mét / cuộn | Hàng hải, công trình ven biển |
| Phi 5mm | 316 / 316L | mét / cuộn | Giàn khoan, cầu cảng |
| Phi 6mm | 316 / 316L | mét / cuộn | Kết cấu chịu ăn mòn mạnh |
Phụ Kiện Inox (Tăng đơ, Ma ní, Khóa cáp)
| Sản phẩm | Mác thép | Quy cách | Ghi chú |
| Tăng đơ khung | 304 / 316 | M4 – M16 | 2 đầu ma ní hoặc móc |
| Ma ní thẳng / omega | 304 / 316 | Phi 5 – phi 20 | Chịu tải theo cỡ |
| Ma ní xoay | 304 | Phi 6 – phi 16 | Chống xoắn cáp |
| Khóa cáp (cóc cáp) | 304 / 316 | Theo phi cáp | Siết đầu cáp |
| Kẹp cáp / Terminal | 304 / 316 | Theo phi cáp | Lan can cáp căng |